Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

食堂 (shítáng)

shítáng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thực đường

Nghĩa

  1. nhà ăn; căng tin
  2. quán cơm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ