Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
食
宿
食宿 (shísù)
shísù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thực tú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bảng và chỗ ở
2
phòng ăn ở
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
食
shí
ăn; ăn cơm
宿
sù
ngủ đêm; ở; họ Túc