Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
食
用
食用 (shíyòng)
shíyòng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thực dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thức ăn
2
ăn được
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
食
shí
ăn; ăn cơm
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)