Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
飨
宴
飨宴 (xiǎngyàn)
xiǎngyàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hưởng yến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
yến tiệc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
飨
xiǎng
thết đãi khách; đãi khách; hưởng
宴
yàn
mời ăn tiệc; mời tiệc; tiệc rượu; 重量单位名, 旧合十越斤