Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
餐
桌
盐
餐桌盐 (cānzhuōyán)
cānzhuōyán
Hán Việt
xan trác diêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
muối ăn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
餐
cān
ăn (cơm); món ăn; món; cơm
桌
zhuō
bàn; cái bàn; bàn; mâm
盐
yán
muối ăn; muối (hoá chất)