Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

餐桌转盘 (cānzhuōzhuànpán)

cānzhuōzhuànpán

Hán Việt
xan trác chuyển bàn

Nghĩa

  1. Mâm xoay (trên bàn ăn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ