Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饲养员 (sìyǎngyuán)

sìyǎngyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự dưỡng viên

Nghĩa

  1. người chăn nuôi (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)
  2. người chứng khoán
  3. người trông coi vườn thú
  4. giám mã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ