Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
饲
料
饲料 (sìliào)
sìliào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thức ăn gia súc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
饲
sì
nuôi; chăn nuôi; thức ăn gia súc
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí
Từ có chứa 饲料
动物性饲料
dòngwù xìng sìliào
động vật tính tự liệu
thức ăn chăn nuôi làm từ các sản phẩm động vật