Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
饲
育
饲育 (sìyù)
sìyù
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tự dục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chăn nuôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
饲
sì
nuôi; chăn nuôi; thức ăn gia súc
育
yù
sinh đẻ; sinh nở; sinh dục; nuôi nấng; nuôi dưỡng