馅儿馅儿 (xiàn'er)xiàn'erTừ loạiDanh từHán Việthãm nhiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biến thể erhua của 餡 | 馅; nhồi / làm đầy/ nhân; ví dụ: trong 包子 hoặc 饺子2nhân bánh