Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

馆 (guǎn)

guǎn

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
quán

Nghĩa

  1. quán; quán xá; nhà khách
  2. toà (nơi ở của nhân viên ngoại giao nước ngoài)
  3. quán; cửa hiệu; hiệu; cửa hàng
  4. nhà trưng bày; cung; viện bảo tàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 馆