Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
馊
馊 (sōu)
sōu
Từ loại
Tính từ, Danh từ, Động từ
Hán Việt
sưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thiu; ôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 馊
馊臭
sōuchòu
sưu xú
hư; reeking
馊主意
sōuzhǔyì
sưu chủ ý
Ý kiến tồi