Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

馊 (sōu)

sōu

Từ loại
Tính từ, Danh từ, Động từ
Hán Việt
sưu

Nghĩa

  1. thiu; ôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 馊