Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
馍
馍 (mó)
mó
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mô | ma
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh bao không nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 馍
泡馍
pàomó
phao mô
thịt và bánh canh (đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)
馍馍
mómó
mô mô
màn thầu
肉夹馍
ròujiāmó
nhụ giáp mô
Bánh mì sandwich theo phong cách Trung Quốc kẹp thịt bên trong
吃别人嚼过的馍不香
Chī biérén juéguò de mó bù xiāng
Ăn bánh đã bị người khác nhai sẽ không ngon.