Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
香
菇
香菇 (xiānggū)
xiānggū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hương cô
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nấm hương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
香
xiāng
thơm; thơm tho; ngon; thơm ngon
菇
gū
nấm