Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
驮
轿
驮轿 (tuójiào)
tuójiào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đà kiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kiệu thồ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
驮
tuó
thồ; vác; mang
轿
jiào
cái kiệu; kiệu