Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

驮运 (tuóyùn)

tuóyùn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đà vận

Nghĩa

  1. để thực hiện (một tải trên lưng của một người)
  2. vận chuyển trên động vật đóng gói
  3. thồ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 驮运