Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
驱
使
驱使 (qūshǐ)
qūshǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khu sử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ép buộc; thúc giục
2
thúc đẩy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
驱
qū
đuổi; ruổi (súc vật); chạy nhanh
使
shǐ
sai bảo; sai khiến; dùng; sử dụng