Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

驱赶 (qūgǎn)

qūgǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khu cản

Nghĩa

  1. Truy cản; xua đuổi
  2. thuông đuổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ