Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

驱逐 (qūzhú)

qūzhú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khu trục

Nghĩa

  1. xua đuổi; trục xuất; đuổi; khu trục; đánh đuổi; trục
  2. đuổi đi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 驱逐