Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

驳斥 (bóchì)

bóchì

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
bác xích

Nghĩa

  1. bác bỏ; bác; bẻ lại; bác lời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ