驻驻 (zhù)zhùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán ViệttrúTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dừng lại; lưu lại2đóng quân; đóng trụ sở (bộ đội hoặc nhân viên công tác)