Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

驼背 (tuóbèi)

tuóbèi

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đà bối

Nghĩa

  1. lưng còng; lưng gù
  2. người gù; người còng lưng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 驼背