Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
驾
驶
室
驾驶室 (jiàshǐshì)
jiàshǐshì
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
buồng lái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
驾
jià
kéo (xe, nông cụ) (súc vật); lái; điều khiển; vặn lái; bẻ lái
驶
shǐ
chạy nhanh (xe, ngựa); chạy (tàu, xe)
室
shì
buồng; phòng; phòng (cơ quan, mhà máy, trường học)