Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

骨朵 (gūduǒ)

gūduǒ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cốt đoá

Nghĩa

  1. cái vồ (vũ khí cổ cán gỗ dài, đầu to bằng gỗ hay sắt, sau dùng làm đồ nghi trượng.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 骨朵