Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

骨架 (gǔjià)

gǔjià

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cốt giá

Nghĩa

  1. khung xương; giàn giáo; bộ xương; bộ gọng
  2. cốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 骨架