Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

骨灰 (gǔhuī)

gǔhuī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cốt hôi

Nghĩa

  1. tro xương; tro tàn (sau khi đem thiêu)
  2. cốt hoá (các tổ chức sợi và sụn trong người và động vật dần biến thành xương)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 骨灰