Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高性能 (gāoxìngnéng)

gāoxìngnéng

Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
cao tính năng

Nghĩa

  1. hiệu suất cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 高性能