Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
高
科
技
高科技 (gāokējì)
gāokējì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao khoa kĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
công nghệ cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
科
kē
môn học; môn; khoa; lớp kịch; đào tạo chuyên nghiệp chính quy
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn