Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高等教育 (gāoděngjiàoyù)

gāoděngjiàoyù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao đẳng giáo dục

Nghĩa

  1. giáo dục cao đẳng (đại học, học viện)
  2. cao học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ