Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高血糖 (gāoxiětáng)

gāoxiětáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao huyết đường

Nghĩa

  1. tăng đường huyết; đường huyết quá cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ