高速公路高速公路 (gāosùgōnglù)gāosùgōnglùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtcao tốc công lộTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đường cao tốc