Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高速挡 (gāosùdǎng)

gāosùdǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cao tốc đảng

Nghĩa

  1. bánh răng cao
  2. bánh răng hàng đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ