Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
高
速
网
络
高速网络 (gāosùwǎngluò)
gāosùwǎngluò
Hán Việt
cao tốc võng lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mạng tốc độ cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
速
sù
nhanh; khẩn cấp; tốc độ
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
络
luò
xơ; vật có dạng lưới; kinh lạc (đông y)