Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高速路 (gāosùlù)

gāosùlù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cao tốc lộ

Nghĩa

  1. đường cao tốc
  2. Xa lộ
  3. giống như 高速公路

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ