Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高频 (gāopín)

gāopín

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
cao tần

Nghĩa

  1. cao tần; tần số cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 高频