Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
髻
髻 (jì)
jì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kế | kết | cát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
búi tóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 髻
丫髻
yājì
a kế
búi tóc; topknot
螺髻
luójì
loa kế
cuộn xoắn ốc (trong làm tóc)
发髻
fǎjì
phát kế
búi tóc
双髻鲨
shuāngjìshā
song kế sa
cá mập đầu búa