Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鲍
威
尔
鲍威尔 (bàowēi'ěr)
bàowēi'ěr
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo uy nhĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Powell (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鲍
bào
cá muối; bào ngư鲍鱼; họ Bào
威
wēi
oai; uy
尔
ěr
anh; mày; như thế; như vậy