Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鳄
梨
鳄梨 (èlí)
èlí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngạc lê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trái bơ; quả bơ
2
cây lê tàu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鳄
è
cá sấu; ngạc; như "ngạc (cá sấu); kinh ngạc" Cũng như chữ ngạc 鱷.
梨
lí
cây lê; quả lê