Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鸡
蛋
碰
石
头
鸡蛋碰石头 (Jīdàn pèng shítou)
Jīdàn pèng shítou
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trứng đập vào đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鸡
jī
gà; con gà
蛋
dàn
trứng; viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
碰
pèng
đụng; chạm; vấp; va; vập; xoang; gặp mặt; chạm mặt; gặp
石
shí
đá; khắc đá
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc