Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鸥
鸥 (ōu)
ōu
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
âu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chim hải âu; chim ê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 鸥
小鸥
xiǎo'ōu
tiểu âu
(loài chim của Trung Quốc) mòng biển nhỏ (Hydrocoloeus minutus)
渔鸥
yú'ōu
ngư âu
(loài chim của Trung Quốc) Mòng biển Pallas (Ichthyaetus ichthyaetus)
海鸥
hǎi'ōu
hải âu
hải âu; chim hải âu
笑鸥
xiào'ōu
tiếu âu
(loài chim của Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla)
遗鸥
yí'ōu
di âu
(loài chim của Trung Quốc) thả mòng biển (Ichthyaetus relictus)
银鸥
yín'ōu
ngân âu
(loài chim của Trung Quốc) Mòng biển châu Âu (Larus argentatus)
三趾鸥
sānzhǐ'ōu
tam chỉ âu
(loài chim của Trung Quốc) kittiwake chân đen (Rissa tridactyla)
中贼鸥
zhōngzéi'ōu
trung tặc âu
(loài chim của Trung Quốc) pơ mu (Stercorarius pomarinus)