Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鹏
鹏 (péng)
péng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chim đại bàng; chim bằng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 鹏
李鹏
lǐpéng
lí bằng
Li Peng (1928-), chính trị gia hàng đầu của CHND Trung Hoa, thủ tướng 1987-1998, được cho là lãnh đạo của phe bảo thủ ủ…
大鹏
dàpéng
đại bằng
chim khổng lồ huyền thoại
酷鹏
kùpéng
khốc bằng
phiếu giảm giá (cho vay)
鲲鹏
kūnpéng
côn bằng
côn bằng (loài cá lớn và loài chim lớn trong truyền thuyết thời xưa, cũng chỉ loài đại bàng do loài cá côn hoá thành tr…
鹏抟
péngtuán
bằng chuyên
phấn đấu cho sự vĩ đại
鹏鸟
péngniǎo
bằng điểu
Tài năng tuyệt vời; roc (chim săn mồi thần thoại)
黄鹏
huángpéng
hoàng bằng
chim vàng anh đen gáy (Oriolus chinensis)
大鹏鸟
dàpéngniǎo
đại bằng điểu
roc (chim săn mồi thần thoại)