Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鹨
鹨 (liù)
liù
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
_
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chim chiền chiện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 鹨
北鹨
běiliù
bắc _
(loài chim của Trung Quốc) Pechora pipit (Anthus gustavi)
山鹨
shānliù
sơn _
(loài chim của Trung Quốc) Pipit vùng cao (Anthus sylvanus)
林鹨
línliù
lâm _
(loài chim của Trung Quốc) cây pipet (Anthus trivialis)
树鹨
shùliù
thụ _
(loài chim của Trung Quốc) Pipit lưng ô liu (Anthus hodgsoni)
水鹨
shuǐliù
thuỷ _
(loài chim của Trung Quốc) pipet nước (Anthus spinoletta)
田鹨
tiánliù
điền _
(loài chim của Trung Quốc) Richard's pipit (Anthus richardi)
平原鹨
píngyuánliù
bình nguyên _
(loài chim của Trung Quốc) Pipit màu nâu (Anthus campestris)
稻田鹨
dàotiánliù
đạo điền _
(loài chim của Trung Quốc) pipit ruộng lúa (Anthus rufulus)