Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

麦当劳 (màidāngláo)

màidāngláo

Từ loại
kind.txt_N (locativ), Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
mạch đương lao

Nghĩa

  1. McDonald's

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 麦当劳