黄土高原黄土高原 (huángtǔgāoyuán)huángtǔgāoyuánTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việthoàng thổ cao nguyênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cao nguyên hoàng thổ (phía bắc Trung Quốc)