Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黄果树大瀑布 (huángguǒshù dà pùbù)

huángguǒshù dà pùbù

Hán Việt
hoàng quả thụ đại bộc bố

Nghĩa

  1. Huangguoshu thất thủ, Anshun 安顺, Guizhou

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ