Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黄牛 (huángniú)

huángniú

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hoàng ngưu

Nghĩa

  1. bò; con bò
  2. bọn đầu cơ; bọn cơ hội (vé xe, vé kịch... thời xưa)
  3. người nói xạo; người nói dóc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 黄牛