Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黄
玉
黄玉 (huángyù)
huángyù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoàng ngọc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
topaz; hoàng ngọc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
黄
huáng
vàng; màu vàng; đồi truỵ
玉
yù
ngọc; đá ngọc; ngọc thạch; trong trắng đẹp đẽ