黄耆黄耆 (huángqí)huángqíTừ loạiDanh từHán Việthoàng kìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1huangqi 黄芪, cây Hoàng kỳ (dùng trong bệnh TCM)2sữa đậu tằm3chi thực vật Astragalus