黎巴嫩黎巴嫩 (líbānèn)líbānènTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtlê ba nộnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Li Băng; Lebanon (viết tắt là Leb.)