Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黎巴嫩 (líbānèn)

líbānèn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
lê ba nộn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Li Băng; Lebanon (viết tắt là Leb.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ