Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黏
黏 (nián)
nián
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
niêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dính; sánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 黏
湿黏
shīnián
thấp niêm
kêu to
沾黏
zhānnián
triêm niêm
(Tw) dính (đến cái gì đó); kết dính (thuốc)
胶黏
jiāonián
giao niêm
dính
黏人
niánrén
niêm nhân
(của một đứa trẻ) bám víu; (của một con vật cưng) thích tương tác với mọi người
黏住
niánzhù
niêm trụ
bám vào
黏儿
nián'er
niêm nhi
keo; nhựa; mũ
黏合
niánhé
niêm hợp
gắn kết với nhau
黏土
niántǔ
niêm thổ
đất sét